1Động từ
- bảo quản độ tươi
- giữ tươi
Ví dụ
Bǎ shūcài fàng jìn bīngxiāng kěyǐ bǎoxiān.
Để rau vào tủ lạnh có thể giữ tươi.
Chī bu wán de shíwù kěyǐ yòng bǎoxiānmó bāo qǐlái.
Đồ ăn ăn không hết có thể dùng màng bọc thực phẩm bọc lại.
Zhè zhǒng bāozhuāng jìshù néng yǒuxiào yáncháng shuǐguǒ de bǎoxiānqī.
Kỹ thuật đóng gói này có thể kéo dài thời hạn giữ tươi của hoa quả một cách hiệu quả.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
保持水果、蔬菜、肉类等食物的新鲜。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
给 / 为 + thực phẩm + 保鲜
Biểu thị thao tác bảo quản để duy trì độ tươi mới của thức ăn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
