Chuyển đến nội dung
鲜尟 / 尠 / 鮮 / 鱻

xiān

Hán Việt: TIÊN

HSK4Bộ: 鱼14 nét

1Tính từ

  1. tươi
  2. tươi mới
  3. tươi ngon
  4. ngon ngọt (hương vị)
  5. ngon ngọt, tươi

Ví dụ

  1. 这里的蔬菜非常新鲜。

    Zhèlǐ de shūcài fēicháng xīnxiān.

    Rau ở đây rất tươi ngon.

  2. 这碗鱼汤的味道真鲜!

    Zhè wǎn yútāng de wèidào zhēn xiān!

    Bát canh cá này vị thật thơm ngon!

  3. 鲜花摆在桌子上很好看。

    Xiānhuā bǎi zài zhuōzi shang hěn hǎokàn.

    Hoa tươi bày trên bàn trông rất đẹp.

  4. 这碗鸡汤的味道特别鲜。

    Zhè wǎn jītāng de wèidào tèbié xiān.

    Bát canh gà này vị rất ngọt ngon.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

新鲜;味道美好。

Ghi chú: Bên trái là con cá (鱼), bên phải là con dê (羊); cá tươi và thịt dê kết hợp tạo nên vị ngọt ngon khó cưỡng.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

鲜 + danh từ

Được dùng làm định ngữ miêu tả sự vật tươi mới, chưa qua chế biến lâu. VD: 鲜奶 – sữa tươi.

又 + Tính từ 1 + 又 + Tính từ 2

Dùng để liên kết hai tính từ, biểu thị một người hoặc sự vật đồng thời có hai đặc điểm, tính chất (vừa... vừa...). Hai tính từ này thường cùng mang nét nghĩa tích cực (khen) hoặc cùng tiêu cực (chê).

坐了一天飞机,我现在又饿又渴。 – Ngồi máy bay cả ngày, giờ tôi vừa đói vừa khát.

这家饭馆的菜又新鲜又便宜。 – Món ăn ở quán này vừa tươi vừa rẻ.

Bài học: HSK3 · 又新鲜又好吃 – Vừa tươi vừa ngon

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

鲜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “鲜” 11

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1