1Danh từ
- tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR)
Ví dụ
Zhè zhǒng màikèfēng jùyǒu hěn gāo de xìnzàobǐ.
Loại micrô này có tỷ số tín hiệu trên nhiễu rất cao.
Tígāo xìnzàobǐ kěyǐ xiǎnzhù gǎishàn yīnzhì.
Tăng tỷ số tín hiệu trên nhiễu có thể cải thiện chất lượng âm thanh rõ rệt.
Shèbèi de xìnzàobǐ yuè dī, záyīn jiù yuè duō.
Tỷ số SNR của thiết bị càng thấp thì càng nhiều tạp âm.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
信号功率与噪声功率的比值,常用于电子和通信领域。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
提高 / 降低 + 信噪比
Tăng hoặc giảm tỷ số tín hiệu trên nhiễu. VD: 这个算法可以有效提高信噪比。– Thuật toán này có thể nâng cao SNR một cách hiệu quả.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
