Chuyển đến nội dung
修士

xiūshì

Hán Việt: TU SĨ

Danh từ

Lượng từ: 位、名、个

1Danh từ

  1. tu sĩ
  2. thầy tu (đặc biệt trong Công giáo)

Ví dụ

  1. 那位修士每天都在修道院里祈祷。

    Nà wèi xiūshì měitiān dōu zài xiūdàoyuàn lǐ qídǎo.Vị tu sĩ đó ngày nào cũng cầu nguyện trong tu viện.

  2. 他在年轻时选择成为一名天主教修士。

    Tā zài niánqīng shí xuǎnzé chéngwéi yì míng Tiānzhǔjiào xiūshì.Khi còn trẻ, anh ấy đã chọn trở thành một tu sĩ Công giáo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一名修士 yì míng xiūshìmột tu sĩ
  • 天主教修士 Tiānzhǔjiào xiūshìtu sĩ Công giáo
  • 修道院修士 xiūdàoyuàn xiūshìtu sĩ tu viện
  • 年轻的修士 niánqīng de xiūshìtu sĩ trẻ tuổi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

天主教中发愿修道但未接受神职的男子;也泛指出家修道的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

成为 + (一名) + 修士

Trở thành tu sĩ. VD: 他立志成为一名修士。– Anh ấy quyết chí trở thành một tu sĩ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

修
士

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1