1Động từ
- sửa
- sửa chữa
- xây dựng
- làm
- sửa, sửa chữa
Ví dụ
Wǒ de zìxíngchē huài le, nǐ néng bāng wǒ xiū yíxià ma?
Xe đạp của tôi hỏng rồi, bạn có thể giúp tôi sửa một chút không?
Zhèngfǔ dǎsuàn zài zhèlǐ xiū yì tiáo xīn lù.
Chính phủ dự định xây một con đường mới ở đây.
Zhè tái diànnǎo xiū hǎo le ma?
Chiếc máy tính này đã sửa xong chưa?
Shīfu lái xiū zìxíngchē le.
Thợ đến sửa xe đạp rồi.
Wǒ de zìxíngchē huài le, yào qù xiū.
Xe đạp của tôi bị hỏng rồi, phải đi sửa.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
修理,使损坏的东西恢复原样;建造、兴建。
Ghi chú: Có bộ nhân đứng (亻) bên trái, chỉ con người sửa chữa trau dồi
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + tân ngữ + 修好
Sửa xong hoặc sửa tốt vật gì đó (dùng với bổ ngữ kết quả '好').
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “修” 18
- 修好xiūhǎo TU HẢOsửa xong, sửa tốtHSK3
- 修理xiūlǐ TU LÝsửa chữa; tu sửa; sửa chữa, bảo dưỡngHSK4
- 维修wéixiū DUY TUbảo dưỡng và sửa chữa; duy tu; bảo trì, sửa chữaHSK5
- 修改xiūgǎi TU CẢIsửa đổi; sửa chữa (văn bản, kế hoạch, nội dung)HSK5
- 修建xiūjiàn TU KIẾNxây dựng; sửa sang và xây cấtHSK5
- 装修zhuāngxiū TRANG TUsửa sang; hoàn thiện nội thất; trang trí nội thấtHSK5
- 翻修fānxiūsửa chữa lại; tu bổ toàn diện; làm mới lại (nhà cửa, đường sá)HSK5
- 检修jiǎnxiū KIỂM TUkiểm tra và sửa chữa; bảo trì; đại tuHSK5
- 保修bǎoxiū BẢO TUbảo hành; nhận sửa chữa miễn phí trong thời hạnHSK6
- 必修bìxiū TẤT TUbắt buộc học; bắt buộc tu nghiệp; bắt buộc học, môn bắt buộcHSK6
- 修订xiūdìng TU ĐÍNHsửa đổi; tu chỉnh; chỉnh sửa bổ sungHSK6
- 修复xiūfù TU PHỤCkhôi phục; tu sửa; phục hồiHSK6
- 选修xuǎnxiū TUYỂN TUhọc tự chọn; chọn học; học tự chọn, môn tự chọnHSK6
- 失修shīxiū THẤT TUbỏ bê không sửa chữa; thiếu tu bổ; hư hỏng do không tu sửaHSK6
- 修辞xiūcítu từ; biện pháp tu từHSK6
- 整修zhěngxiū CHỈNH TUchỉnh tu; sửa chữa và nâng cấp; tu bổHSK6
- 进修jìnxiū TIẾN TUhọc nâng cao; tu nghiệpHSK7–9
- 修补xiūbǔ TU BỔsửa chữa; tu bổ; vá víuHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
