Từ điển chưa có mục “士”. Pinyin tham khảo: shì. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “士” 18
- 女士nǚshì NỮ SĨquý cô; quý bà; quý bà, bà, côHSK1
- 博士bóshì BÁC SĨtiến sĩHSK4
- 护士hùshi HỘ SĨy tá; hộ sĩ; y tá, hộ lýHSK4
- 男士nánshì NAM SĨnam giới; quý ông; đàn ôngHSK4
- 硕士shuòshì THẠC SĨthạc sĩHSK4
- 巴士bāshì BA SĨxe buýtHSK4
- 的士dīshì ĐÍCH SĨxe taxiHSK4
- 骑士qíshì KỴ SĨkỵ sĩ; hiệp sĩHSK5
- 勇士yǒngshìdũng sĩ; người dũng cảmHSK5
- 人士rénshì NHÂN SĨnhân sĩ; giới; người (thường chỉ người có địa vị hoặc thuộc một tầng lớp nhất định)HSK6
- 士兵shìbīng SĨ BINHbinh sĩ; người línhHSK6
- 方士fāngshì PHƯƠNG SĨphương sĩ; thầy cúng; thuật sĩ (thời cổ)HSK6
- 隐士yǐnshì ẨN SĨẩn sĩ; người ở ẩnHSK6
- 烈士lièshì LIỆT SĨliệt sĩHSK7–9
- 绅士shēnshì THÂN SĨthân sĩ; người đàn ông lịch thiệp; quý ôngHSK7–9
- 士气shìqì SĨ KHÍsĩ khí; tinh thần chiến đấu; khí thếHSK7–9
- 学士xuéshì HỌC SĨcử nhân (học vị)HSK7–9
- 院士yuànshì VIỆN SĨviện sĩ (danh hiệu học thuật cao nhất)HSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
