Chuyển đến nội dung
修辞修辭

xiūcí

Danh từ

HSK6Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. tu từ
  2. biện pháp tu từ

Ví dụ

  1. 比喻是一种很常见的修辞手法。

    Bǐyù shì yì zhǒng hěn chángjiàn de xiūcí shǒufǎ.Ẩn dụ là một biện pháp tu từ rất thường gặp.

  2. 这篇文章运用了多种修辞,语言非常生动。

    Zhè piān wénzhāng yùnyòng le duō zhǒng xiūcí, yǔyán fēicháng shēngdòng.Bài viết này vận dụng nhiều biện pháp tu từ, ngôn từ vô cùng sinh động.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 修辞手法 xiūcí shǒufǎbiện pháp tu từ
  • 修辞学 xiūcíxuétu từ học
  • 运用修辞 yùnyòng xiūcívận dụng tu từ
  • 修辞格 xiūcígéphương thức tu từ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指修饰词句、运用各种表现方式使语言表达得准确、鲜明而生动有力;也指修辞学。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

运用 + 修辞 (手法)

biểu thị việc áp dụng nghệ thuật tu từ trong hành văn hay nói. VD: 运用修辞增强表达效果。– Vận dụng tu từ để tăng hiệu quả diễn đạt.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

修
辞

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1