1Động từ
- từ chức
- từ biệt
- sa thải
Ví dụ
2Danh từ
- lời lẽ
- thơ từ
- từ điệu
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
告别;推辞;解雇;言词、话语。
Ghi chú: Bên trái là chữ thiệt 舌 (lưỡi), bên phải là chữ tân 辛; dùng lời lẽ mềm mỏng để từ chối khéo.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
辞去 + chức vụ
Từ bỏ một công việc hoặc chức vụ nào đó. VD: 他辞去了校长职务。 – Ông ấy đã từ chức hiệu trưởng.
把 + ai đó + 辞了
Sa thải, cho ai đó nghỉ việc trong khẩu ngữ. VD: 公司把他辞了。 – Công ty đã sa thải anh ấy.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “辞” 13
- 辞职cízhí TỪ CHỨCtừ chức; thôi việc; nghỉ việcHSK5
- 辞去cíqù TỪ KHỨtừ chức; từ bỏ (chức vụ, công việc)HSK5
- 措辞cuòcí THỐ TỪdùng từ; chọn lọc từ ngữ; diễn đạt bằng lời vănHSK6
- 修辞xiūcítu từ; biện pháp tu từHSK6
- 辞呈cíchéng TỪ TRÌNHđơn từ chức; đơn xin thôi việcHSK7–9
- 辞典cídiǎn TỪ ĐIỂNtừ điểnHSK7–9
- 辞退cítuì TỪ THOÁIsa thải; cho thôi việcHSK7–9
- 告辞gàocí CÁO TỪcáo từ; từ biệt; xin phép ra vềHSK7–9
- 推辞tuīcí THÔI TỪtừ chối; khước từ; thoái thácHSK7–9
- 言辞yáncí NGÔN TỪlời lẽ; ngôn từHSK7–9
- 致辞zhìcí TRÍ TỪphát biểu; đọc lời chúc mừngHSK7–9
- 辞别cíbié TỪ BIỆTtừ biệt; chia tay; từ giã
- 不辞而别bùcí’érbié BẤT TỪ NHI BIỆTđi không từ biệt; bỏ đi mà không nói một lờiHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
