Chuyển đến nội dung
辞辤 / 辭

cí

Hán Việt: TỪ

Động từDanh từ

HSK7–9Bộ: 舌9 nét

1Động từ

  1. từ chức
  2. từ biệt
  3. sa thải

Ví dụ

  1. 他辞去了经理的职务。

    Tā cí qù le jīnglǐ de zhíwù.Anh ấy đã từ chức giám đốc.

  2. 明天我就要辞别家乡了。

    Míngtiān wǒ jiù yào cíbié jiāxiāng le.Ngày mai tôi phải từ biệt quê hương rồi.

2Danh từ

  1. lời lẽ
  2. thơ từ
  3. từ điệu

Ví dụ

  1. 这篇悼词文辞优美。

    Zhè piān dàocí wéncí yōuměi.Bài điếu văn này từ ngữ rất trau chuốt.

  2. 他在会上致了开幕辞。

    Tā zài huì shàng zhì le kāimùcí.Anh ấy đã đọc lời phát biểu khai mạc tại hội nghị.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 辞职 cízhítừ chức, thôi việc
  • 辞谢 cíxiètừ chối khéo
  • 辞退 cítuìsa thải, cho nghỉ việc
  • 致辞 zhìcíphát biểu, đọc diễn văn
  • 不辞而别 bù cí ér biéra đi không từ biệt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

告别;推辞;解雇;言词、话语。

Ghi chú: Bên trái là chữ thiệt 舌 (lưỡi), bên phải là chữ tân 辛; dùng lời lẽ mềm mỏng để từ chối khéo.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

辞去 + chức vụ

Từ bỏ một công việc hoặc chức vụ nào đó. VD: 他辞去了校长职务。 – Ông ấy đã từ chức hiệu trưởng.

把 + ai đó + 辞了

Sa thải, cho ai đó nghỉ việc trong khẩu ngữ. VD: 公司把他辞了。 – Công ty đã sa thải anh ấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

辞

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “辞” 13

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1