Chuyển đến nội dung
修面

xiūmiàn

Hán Việt: TU DIỆN

Động từ

Lượng từ: 次

1Động từ

  1. cạo râu (và tỉa gọn lông mặt)

Ví dụ

  1. 理发师为他理发并修面。

    Lǐfàshī wèi tā lǐfà bìng xiūmiàn.Thợ cắt tóc đã cắt tóc và cạo râu cho anh ấy.

  2. 他习惯在每天早上出门前修面。

    Tā xíguàn zài měitiān zǎoshang chūmén qián xiūmiàn.Anh ấy quen cạo mặt trước khi ra ngoài vào mỗi buổi sáng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 理发修面 lǐfà xiūmiàncắt tóc cạo râu
  • 传统修面 chuántǒng xiūmiàncạo mặt truyền thống
  • 修面刀 xiūmiàndāodao cạo râu/mặt
  • 修面膏 xiūmiàngāokem cạo râu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用剃刀刮去脸上的胡须和汗毛。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给/为 + 某人 + 修面

cạo mặt/cạo râu cho ai đó. VD: 师傅正在为客人修面。– Thợ đang cạo mặt cho khách.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

修
面

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1