1Danh từ
- mặt
- gương mặt
- bề mặt
- phía
- hướng
- mặt, vẻ mặt
- mặt, khuôn mặt, vẻ mặt
- mặt, nét mặt
Ví dụ
2Lượng từ
- chiếc
- lá (dùng cho gương, cờ...)
- tấm, chiếc (lượng từ cho gương, cờ...)
- tấm, lá (lượng từ cho gương, cờ)
Ví dụ
3N
- phía, mặt, bên
Ví dụ
4Hậu tố
- phía, bên
- phía, mặt
Ví dụ
5Noun
- mặt, phía, bề mặt
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
脸;头的前部;物体的表面;量词,用于扁平物。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一面 + danh từ (vật dẹt, phẳng)
'面' làm lượng từ chuyên dùng cho cờ, gương, trống, vách tường. VD: 一面墙 – một bức tường.
……面
Hậu tố ghép sau danh từ chỉ phương hướng/phía. VD: 上面 – phía trên; 前面 – phía trước.
一方面……,另一方面(也/还)……
Câu phức đẳng lập “一方面……,另一方面……” dùng để liên kết hai vế câu diễn tả hai phương diện, hai lý do hoặc hai tình huống cùng song song tồn tại của một vấn đề. Vế thứ hai thường đi kèm phó từ “也” hoặc “还”. Trong tiếng Việt tương đương với "một mặt..., mặt khác...".
来中国留学,一方面是为了学中文,另一方面也是为了了解中国文化。 – Sang Trung Quốc du học, một mặt để học tiếng Trung, mặt khác cũng để tìm hiểu văn hóa Trung Quốc.
我喜欢住在学校里,一方面很方便,另一方面也很安全。 – Mình thích ở trong trường, một mặt rất tiện, mặt khác cũng rất an toàn.
Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!
在……方面
Cấu trúc cố định dùng để giới hạn phạm vi, phương diện hoặc lĩnh vực của vấn đề đang được nói đến; dịch sang tiếng Việt là "về mặt...", "về phương diện...", "về phần...".
在学习方面,你有什么问题都可以问我。 – Về mặt học tập, em có vấn đề gì đều có thể hỏi cô.
在吃的方面,他来中国以后还不太习惯。 – Về chuyện ăn uống, từ khi sang Trung Quốc anh ấy vẫn chưa quen lắm.
Bài học: HSK4 · 工作中积累经验 – Tích lũy kinh nghiệm trong công việc
再说
Liên từ '再说' dùng để bổ sung thêm một lý do, tình huống hoặc căn cứ nữa sau khi đã đưa ra lý do trước đó. Thường dịch là 'hơn nữa', 'vả lại', 'với lại'.
我们坐地铁去吧,地铁很快,再说也不贵。 – Mình đi tàu điện ngầm đi, tàu điện ngầm nhanh, hơn nữa cũng không đắt.
太晚了,别去超市了,再说外面还在下雨。 – Muộn quá rồi, đừng đi siêu thị nữa, hơn nữa ngoài trời vẫn đang mưa.
Bài học: HSK4 · 有你帮忙真好 – Có bạn giúp đỡ thật tốt
Động từ + 来 / 去 (Bổ ngữ xu hướng đơn 1)
Bổ ngữ xu hướng đơn dùng để chỉ hướng di chuyển của hành động. '来' biểu thị động tác hướng về phía người nói (hoặc điểm quy chiếu), '去' biểu thị động tác rời xa phía người nói. Thường kết hợp với các động từ di chuyển cơ bản như 上 (lên), 下 (xuống), 进 (vào), 出 (ra), 回 (về), 过 (qua), 起 (dậy/lên - chỉ đi với '来'). Ngoài ra, các động từ chỉ thao tác như 拿, 送, 买, 带... cũng có thể kết hợp với 来/去.
我不上去了,就在下面等你。 – Mình không lên đâu, đứng ở dưới đợi cậu nhé.
你快上来吧,我们都在等你。 – Bạn mau lên đây đi, mọi người đều đang đợi bạn.
Bài học: HSK2 · 我们去一雪姐家 – Tụi mình đến nhà chị Nhất Tuyết
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “面” 18
- 面包miànbāo MIẾN BAObánh mìHSK1
- 面条miàntiáo MIẾN ĐIỀUmì sợi; mì, sợi mìHSK1
- 后面hòumiàn HẬU DIỆNphía sau; đằng sau; về sauHSK2
- 里面lǐmiàn LÍ DIỆNbên trong; trong; bên trong, trongHSK2
- 前面qiánmiàn TIỀN DIỆNphía trước; đằng trước; phía trước, đằng trướcHSK2
- 上面shàngmiàn THƯỢNG DIỆNphía trên; bên trên; cấp trênHSK2
- 外面wàimiàn NGOẠI DIỆNbên ngoài; phía ngoài; bên ngoài, ngoàiHSK2
- 下面xiàmiàn HẠ DIỆNphía dưới; bên dưới; tiếp theoHSK2
- 见面jiànmiàn KIẾN DIỆNgặp mặt; gặp nhau; gặp mặt, gặp gỡHSK3
- 面前miànqián DIỆN TIỀNtrước mặt; trước mắtHSK3
- 对面duìmiàn ĐỐI DIỆNđối diện; phía đối diệnHSK4
- 方面fāngmiàn PHƯƠNG DIỆNphương diện; mặt; khía cạnhHSK4
- 面对miànduì DIỆN ĐỐIđối mặt; đối diện; đối mặt, đối diệnHSK4
- 面试miànshì DIỆN THÍphỏng vấn (xin việc, nhập học); phỏng vấn; thi vấn đápHSK4
- 表面biǎomiàn BIỂU DIỆNbề mặt; bề ngoàiHSK5
- 地面dìmiàn ĐỊA DIỆNmặt đất; mặt sàn; mặt đất, sàn nhàHSK5
- 画面huàmiàn HỌA DIỆNkhung hình; hình ảnh; cảnh tượngHSK5
- 面积miànjī DIỆN TÍCHdiện tíchHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
