Chuyển đến nội dung
俯视俯視

fǔshì

Hán Việt: PHỦ THỊ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. nhìn xuống
  2. nhìn từ trên cao xuống

Ví dụ

  1. 站在山顶俯视全城,风景十分壮观。

    Zhàn zài shāndǐng fǔshì quánchéng, fēngjǐng shífēn zhuàngguān.Đứng trên đỉnh núi nhìn xuống toàn thành phố, phong cảnh vô cùng hùng vĩ.

  2. 从飞机窗口俯视大地,田野像一块块拼图。

    Cóng fēijī chuāngkǒu fǔshì dàdì, tiányě xiàng yí kuàikuài pīntú.Từ cửa sổ máy bay nhìn xuống mặt đất, đồng ruộng giống như từng mảnh ghép hình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 俯视全景 fǔshì quánjǐngnhìn bao quát toàn cảnh
  • 俯视大地 fǔshì dàdìnhìn xuống mặt đất
  • 居高俯视 jūgāo fǔshìđứng trên cao nhìn xuống

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从高处往下看。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从/在 + nơi chốn trên cao + 俯视……

Từ một vị trí trên cao nhìn xuống dưới.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

俯
视

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1