Từ điển chưa có mục “俯”. Pinyin tham khảo: fǔ. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “俯” 6
- 俯冲fǔchōng PHỦ TRÙNGlao xuống; nhào xuống (từ trên cao bay dốc xuống dưới)HSK6
- 俯就fǔjiù PHỦ TỰUhạ mình nhận lời; chiếu cố nhận lời (từ kính ngữ)HSK6
- 俯瞰fǔkàn PHỦ KHÁMnhìn xuống từ trên cao; bao quát từ trên caoHSK6
- 俯视fǔshì PHỦ THỊnhìn xuống; nhìn từ trên cao xuốngHSK7–9
- 俯首fǔshǒu PHỦ THỦcúi đầu; khuất phụcHSK7–9
- 俯伏fǔfú PHỦ PHỤCnằm sấp; sấp mình; quỳ mọp
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
