Chuyển đến nội dung
倒位

dàowèi

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. đảo ngược vị trí
  2. nghịch đảo (vị trí)

Ví dụ

  1. 在排版时,如果文字倒位,需要立刻纠正。

    Zài páibǎn shí, rúguǒ wénzì dàowèi, xūyào lìkè jiūzhèng.Khi dàn trang, nếu chữ bị đảo ngược vị trí thì cần sửa lại ngay.

  2. 染色体倒位是一种常见的染色体结构变异。

    Rǎnsètǐ dàowèi shì yì zhǒng chángjiàn de rǎnsètǐ jiégòu biànyì.Nghịch đảo nhiễm sắc thể là một dạng biến dị cấu trúc nhiễm sắc thể thường gặp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 染色体倒位 rǎnsètǐ dàowèiđảo đoạn nhiễm sắc thể
  • 倒位现象 dàowèi xiànxiànghiện tượng nghịch đảo vị trí

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

颠倒位置,特指染色体某一区段颠倒180度后重新接合的变异。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ + 发生倒位

biểu thị cái gì xảy ra sự đảo ngược trật tự/vị trí. VD: 基因片段发生倒位。– Đoạn gen xảy ra hiện tượng đảo đoạn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

倒
位

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1