Chuyển đến nội dung
位

wèi

Hán Việt: VỊ

Lượng từDanh từM.

HSK2Lượng từ: 个

1Lượng từ

  1. vị
  2. người (kính ngữ dùng cho người)
  3. vị, ngài (lượng từ lịch sự chỉ người)
  4. vị (lượng từ lịch sự chỉ người)
  5. vị, người (dùng trang trọng)
  6. vị (cách gọi trang trọng)

Ví dụ

  1. 这位是我们的汉语老师。

    Zhè wèi shì wǒmen de hànyǔ lǎoshī.Vị này là giáo viên tiếng Trung của chúng tôi.

  2. 这位是王老师。

    Zhè wèi shì Wáng lǎoshī.Vị này là thầy giáo Vương.

2Danh từ

  1. chỗ
  2. vị trí

Ví dụ

  1. 请各位回到自己的座位上。

    Qǐng gèwèi huí dào zìjǐ de zuòwèi shang.Xin mời mọi người quay về chỗ ngồi của mình.

  2. 他在公司的地位很高。

    Tā zài gōngsī de dìwèi hěn gāo.Địa vị của anh ấy ở công ty rất cao.

3M.

  1. vị, người (lượng từ lịch sự)

Ví dụ

  1. 学校新来了一位太极拳老师。

    Xuéxiào xīn lái le yí wèi tàijíquán lǎoshī.Trường mới có một vị giáo viên dạy Thái Cực Quyền đến.

  2. 这位是王先生。

    Zhè wèi shì Wáng xiānsheng.Vị này là ông Vương.

    Từ mục 先生

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 哪一位 nǎ yí wèivị nào / ai đó (lịch sự)
  • 各位 gèwèicác vị / mọi người
  • 座位 zuòwèichỗ ngồi
  • 车位 chēwèichỗ đỗ xe

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用于人,含敬意;所在的地方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

数词 / 这 / 那 + 位 + 名词(指人)

Lượng từ tôn kính dùng cho người thay cho '个'. Lưu ý: Không dùng '位' cho bản thân.

Danh từ + Phương vị từ (方位词)

Phương vị từ là những từ dùng để biểu thị phương hướng, vị trí (như: 上, 下, 里, 外, 前, 后...). Trong tiếng Trung, phương vị từ đứng sau danh từ để tạo thành ngữ danh từ chỉ vị trí, nơi chốn (ngược với tiếng Việt thường đặt từ chỉ vị trí lên trước: "trên bàn" → "桌子上").

我的猫在桌子下。 – Con mèo của tôi ở dưới gầm bàn.

书店前有很多人。 – Trước hiệu sách có rất nhiều người.

Bài học: HSK1 · 你在哪儿? – Bạn đang ở đâu?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

位

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “位” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1