1Danh từ
- thủ pháp đảo ngược thời gian
- kể ngược
- thuật lại sự việc ngược trình tự thời gian
Ví dụ
Zhè bù xiǎoshuō cǎiyòng le dàoxù de shǒufǎ.
Cuốn tiểu thuyết này áp dụng thủ pháp kể ngược.
Diànyǐng yì kāipiān jiù yòng dàoxù jiēshì le jiéjú.
Bộ phim ngay từ đầu đã dùng cách kể ngược để hé lộ kết cục.
Dàoxù néng jīfā dúzhě de yuèdú xìngqù.
Lối kể ngược có thể khơi gợi hứng thú đọc của độc giả.
Wénzhāng xiān dàoxù le dāngnián de wǎngshì, zài huídào xiànshí.
Bài viết trước hết kể ngược lại chuyện cũ năm xưa, rồi mới trở về hiện thực.
Tā dàoxù zhe huíyì qǐ shí nián qián de nà chǎng yìwài.
Anh ấy hồi tưởng lại tai nạn mười năm trước theo lối kể ngược.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
把事情的结局或后面发生的情节提到前面叙述的叙事手法。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
用 / 采用 + 倒叙 (的手法)
Dùng / áp dụng thủ pháp kể ngược. VD: 导演用倒叙讲述了主角的一生。– Đạo diễn dùng lối kể ngược để kể về cuộc đời nhân vật chính.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
