Chuyển đến nội dung
倒叙倒敘

dàoxù

Hán Việt: ĐẢO TỰ

HSK6

1Danh từ

  1. thủ pháp đảo ngược thời gian
  2. kể ngược
  3. thuật lại sự việc ngược trình tự thời gian

Ví dụ

  1. 这部小说采用了倒叙的手法。

    Zhè bù xiǎoshuō cǎiyòng le dàoxù de shǒufǎ.

    Cuốn tiểu thuyết này áp dụng thủ pháp kể ngược.

  2. 电影一开篇就用倒叙揭示了结局。

    Diànyǐng yì kāipiān jiù yòng dàoxù jiēshì le jiéjú.

    Bộ phim ngay từ đầu đã dùng cách kể ngược để hé lộ kết cục.

  3. 倒叙能激发读者的阅读兴趣。

    Dàoxù néng jīfā dúzhě de yuèdú xìngqù.

    Lối kể ngược có thể khơi gợi hứng thú đọc của độc giả.

  4. 文章先倒叙了当年的往事,再回到现实。

    Wénzhāng xiān dàoxù le dāngnián de wǎngshì, zài huídào xiànshí.

    Bài viết trước hết kể ngược lại chuyện cũ năm xưa, rồi mới trở về hiện thực.

  5. 他倒叙着回忆起十年前的那场意外。

    Tā dàoxù zhe huíyì qǐ shí nián qián de nà chǎng yìwài.

    Anh ấy hồi tưởng lại tai nạn mười năm trước theo lối kể ngược.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 倒叙手法 dàoxù shǒufǎthủ pháp kể ngược
  • 采用倒叙 cǎiyòng dàoxùáp dụng lối kể ngược
  • 倒叙结构 dàoxù jiégòukết cấu đảo tự
  • 运用倒叙 yùnyòng dàoxùvận dụng lối kể ngược

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把事情的结局或后面发生的情节提到前面叙述的叙事手法。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 / 采用 + 倒叙 (的手法)

Dùng / áp dụng thủ pháp kể ngược. VD: 导演用倒叙讲述了主角的一生。– Đạo diễn dùng lối kể ngược để kể về cuộc đời nhân vật chính.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

倒
叙

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1