Chuyển đến nội dung
倒账倒賬

dǎozhàng

Hán Việt: ĐẢO TRƯỚNG

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. quỵt nợ
  2. vỡ nợ
  3. xù nợ

Ví dụ

  1. 欠款人跑路了,这笔钱彻底倒账了。

    Qiànkuǎnrén pǎolù le, zhè bǐ qián chèdǐ dǎozhàng le.Con nợ bỏ trốn rồi, món tiền này hoàn toàn bị quỵt nợ.

  2. 由于客户倒账,小公司的资金链断裂了。

    Yóuyú kèhù dǎozhàng, xiǎo gōngsī de zījīnliàn duànliè le.Do khách hàng xù nợ, chuỗi tiền vốn của công ty nhỏ đã bị đứt gãy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 遇到倒账 yùdào dǎozhànggặp phải vụ quỵt nợ
  • 发生倒账 fāshēng dǎozhàngxảy ra vỡ nợ
  • 倒账风险 dǎozhàng fēngxiǎnnguy cơ nợ xấu/quỵt nợ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指借款人不讲信用,赖账不还或破产无法归还,形成死账。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

发生 / 遭遇 + 倒账

Xảy ra hoặc gặp phải tình trạng bị quỵt nợ, nợ xấu. VD: 这次倒账让工厂损失惨重。– Lần xù nợ này khiến nhà máy tổn thất nặng nề.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

倒
账

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1