Chuyển đến nội dung
倘若

tǎngruò

Hán Việt: THẢNG NHƯỢC

Liên từ

HSK7–9

1Liên từ

  1. nếu
  2. nếu như
  3. giả sử

Ví dụ

  1. 倘若明天不下雨,我们就去郊游。

    Tǎngruò míngtiān bù xià yǔ, wǒmen jiù qù jiāoyóu.Nếu ngày mai không mưa, chúng ta sẽ đi dã ngoại.

  2. 倘若遇到困难,请随时向我们求助。

    Tǎngruò yù dào kùnnan, qǐng suíshí xiàng wǒmen qiúzhù.Nếu như gặp khó khăn, xin hãy tìm đến chúng tôi giúp đỡ bất cứ lúc nào.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 倘若如此 tǎngruò rúcǐnếu quả đúng như vậy
  • 倘若可能 tǎngruò kěnéngnếu như có thể
  • 倘若没有 tǎngruò méiyǒunếu như không có
  • 倘若失败 tǎngruò shībàinếu lỡ thất bại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

如果;假使。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

倘若……就/便……

liên từ giả thiết, trang trọng hơn 如果, biểu thị điều kiện giả định và kết quả. VD: 倘若你有空,便来我家坐坐。– Nếu bạn rảnh thì ghé nhà tôi chơi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

倘
若

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1