1Liên từ
- nếu
- nếu như
- nếu, nếu như
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
假如,假使。表示假设。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
如果……(的话),就……
Mẫu câu giả thiết: Nếu... thì... VD: 如果你想去的话,我就陪你去。– Nếu cậu muốn đi thì tớ đi cùng cậu.
如果……,就……
Biểu thị quan hệ giả thiết - kết quả: mệnh đề sau "如果" nêu ra tình huống giả định, mệnh đề sau "就" nêu ra kết quả tương ứng. Lưu ý: nếu mệnh đề thứ hai có chủ ngữ thì chủ ngữ phải đứng trước phó từ "就".
如果你累了,就在沙发上休息一下。 – Nếu bạn mệt thì nằm nghỉ trên sofa một lát.
如果明天天气好,我们就去爬山。 – Nếu ngày mai trời đẹp, chúng ta sẽ đi leo núi.
Bài học: HSK3 · 第一次坐高铁 – Lần đầu đi tàu cao tốc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
