Chuyển đến nội dung
候补候補

hòubǔ

Hán Việt: HẬU BỔ

Động từTính từ

HSK5

1Động từ

  1. chờ bổ sung
  2. xếp hàng chờ (vé, chức vụ)

Ví dụ

  1. 没买到票的人可以先提交候补订单。

    Méi mǎidào piào de rén kěyǐ xiān tíjiāo hòubǔ dìngdān.Người chưa mua được vé có thể gửi đơn đặt vé chờ bổ sung trước.

  2. 如果有人退赛,你就可以候补参赛。

    Rúguǒ yǒurén tuìsài, nǐ jiù kěyǐ hòubǔ cānsài.Nếu có người bỏ cuộc, bạn có thể tham gia thi đấu theo diện dự bị.

2Tính từ

  1. dự khuyết
  2. dự bị

Ví dụ

  1. 他是本届委员会的候补委员。

    Tā shì běnjiè wěiyuánhuì de hòubǔ wěiyuán.Ông ấy là ủy viên dự khuyết của ủy ban khóa này.

  2. 作为候补队员,他随时准备上场。

    Zuòwéi hòubǔ duìyuán, tā suíshí zhǔnbèi shàngchǎng.Với tư cách là vận động viên dự bị, anh ấy luôn sẵn sàng ra sân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 候补名单 hòubǔ míngdāndanh sách chờ / danh sách dự khuyết
  • 候补队员 hòubǔ duìyuánthành viên dự bị
  • 候补购票 hòubǔ gòupiàomua vé chờ bổ sung
  • 候补委员 hòubǔ wěiyuánủy viên dự khuyết

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

等待递补或补充空缺;具有递补资格的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

候补 + 名词

dự khuyết, dự bị cho vị trí/vai trò nào đó. VD: 候补选手随时待命。– Tuyển thủ dự bị luôn trong trạng thái chờ lệnh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

候
补

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1