1Động từ
- chờ
- đợi
Ví dụ
2Danh từ
- thời điểm
- lúc
- tiết khí
- thời tiết
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
等待;时节、时机、天气等。
Ghi chú: Bộ nhân đứng 亻, bên phải có nét cổ biểu thị đợi chờ tin tức qua trạm quan sát.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
稍候 + 片刻/一会儿
chờ đợi trong chốc lát (thường dùng trong văn phong trang trọng, dịch vụ). VD: 请稍候片刻。– Xin chờ một lát.
等……(的时候 / 以后),……
Giới từ “等” có nghĩa là 'chờ khi', 'đợi đến lúc', dùng để dẫn ra mốc thời gian hoặc điều kiện trước khi một hành động khác diễn ra. Vế sau thường kết hợp với phó từ “再” (mới) hoặc “就” (thì).
等客人都坐下以后,我们再开始吃。 – Đợi khách ngồi hết rồi chúng ta mới bắt đầu ăn.
等我写完作业,再跟你出去玩。 – Đợi mình làm xong bài tập rồi đi chơi với cậu.
Bài học: HSK4 · 饭桌上的中国文化 – Văn hóa Trung Hoa trên bàn ăn
……X是X,就是 / 不过……
Cấu trúc biểu thị sự nhượng bộ: trước tiên thừa nhận hoặc khẳng định một đặc điểm, tình huống nào đó (X), sau đó dùng '就是' (chỉ có điều) hoặc '不过' (nhưng mà / có điều) để chuyển ý hoặc bổ sung, nêu ra điểm hạn chế hay chưa hoàn hảo. 'X' thường là tính từ hoặc động từ đơn/lặp lại.
这个房间小是小,不过很干净。 – Phòng này nhỏ thì nhỏ, nhưng rất sạch sẽ.
网购方便是方便,就是有时候会买太多。 – Mua sắm trên mạng tiện thì tiện, chỉ là đôi khi mua nhiều quá.
Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “候” 17
- 时候shíhou THỜI HẬUlúc; thời điểm; lúc, khi, thời gianHSK1
- 气候qìhòu KHÍ HẬUkhí hậuHSK4
- 候机hòujī HẬU CƠchờ máy bayHSK4
- 等候děnghòu ĐẲNG HẬUchờ; đợi; chờ đợiHSK5
- 候补hòubǔ HẬU BỔchờ bổ sung; xếp hàng chờ (vé, chức vụ); dự khuyếtHSK5
- 伺候cìhou TỨ HẬUphục vụ; chăm sóc; hầu hạHSK7–9
- 火候huǒhou HỎA HẬUđộ lửa (trong nấu nướng, luyện kim); thời cơ; độ chín muồiHSK7–9
- 侍候shìhòu THỊ HẬUhầu hạ; phục dịch; chăm sócHSK7–9
- 守候shǒuhòu THỦ HẬUchờ đợi; túc trực; canh giữHSK7–9
- 问候wènhòu VẤN HẬUhỏi thăm; chào hỏi; hỏi thăm, gửi lời chàoHSK7–9
- 小时候xiǎoshíhou TIỂU THỜI HẬUhồi nhỏ; khi còn bé; lúc nhỏHSK2
- 有时候yǒu shíhou HỮU THỜI HẬUcó lúc, có khiHSK2
- 候车室hòuchēshì HẬU XA THẤTphòng chờ xe; phòng đợi tàu xeHSK4
- 候诊室hòuzhěnshì HẬU CHẨN THẤTphòng chờ khám bệnhHSK5
- 候选人hòuxuǎnrén HẬU TUYỂN NHÂNngười ứng cử; ứng cử viênHSK7–9
- 症候群zhènghòuqúnhội chứng (y học, tâm lý)
- 气候变化qìhòubiànhuàbiến đổi khí hậuHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
