Chuyển đến nội dung
候

hòu

Động từDanh từ

HSK4Bộ: 亻10 nét

1Động từ

  1. chờ
  2. đợi

Ví dụ

  1. 请在接待室稍候片刻。

    Qǐng zài jiēdàishì shāohòu piànkè.Xin vui lòng chờ một lát ở phòng tiếp đón.

  2. 列车已经进站,我们在候车大厅集合。

    Lièchē yǐjīng jìnzhàn, wǒmen zài hòuchē dàtīng jíhé.Tàu hoả đã vào ga, chúng ta tập trung ở sảnh chờ tàu.

2Danh từ

  1. thời điểm
  2. lúc
  3. tiết khí
  4. thời tiết

Ví dụ

  1. 你什么时候回国?

    Nǐ shénme shíhou huíguó?Khi nào bạn về nước?

  2. 这里的气候四季如春。

    Zhèlǐ de qìhòu sìjì rú chūn.Khí hậu ở đây bốn mùa như xuân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 稍候 shāohòuchờ một lát
  • 候车 hòuchēchờ xe
  • 时候 shíhoulúc, khi
  • 气候 qìhòukhí hậu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

等待;时节、时机、天气等。

Ghi chú: Bộ nhân đứng 亻, bên phải có nét cổ biểu thị đợi chờ tin tức qua trạm quan sát.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

稍候 + 片刻/一会儿

chờ đợi trong chốc lát (thường dùng trong văn phong trang trọng, dịch vụ). VD: 请稍候片刻。– Xin chờ một lát.

等……(的时候 / 以后),……

Giới từ “等” có nghĩa là 'chờ khi', 'đợi đến lúc', dùng để dẫn ra mốc thời gian hoặc điều kiện trước khi một hành động khác diễn ra. Vế sau thường kết hợp với phó từ “再” (mới) hoặc “就” (thì).

等客人都坐下以后,我们再开始吃。 – Đợi khách ngồi hết rồi chúng ta mới bắt đầu ăn.

等我写完作业,再跟你出去玩。 – Đợi mình làm xong bài tập rồi đi chơi với cậu.

Bài học: HSK4 · 饭桌上的中国文化 – Văn hóa Trung Hoa trên bàn ăn

……X是X,就是 / 不过……

Cấu trúc biểu thị sự nhượng bộ: trước tiên thừa nhận hoặc khẳng định một đặc điểm, tình huống nào đó (X), sau đó dùng '就是' (chỉ có điều) hoặc '不过' (nhưng mà / có điều) để chuyển ý hoặc bổ sung, nêu ra điểm hạn chế hay chưa hoàn hảo. 'X' thường là tính từ hoặc động từ đơn/lặp lại.

这个房间小是小,不过很干净。 – Phòng này nhỏ thì nhỏ, nhưng rất sạch sẽ.

网购方便是方便,就是有时候会买太多。 – Mua sắm trên mạng tiện thì tiện, chỉ là đôi khi mua nhiều quá.

Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

候

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “候” 17

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1