Chuyển đến nội dung
补補

bǔ

Hán Việt: BỔ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. vá
  2. chắp vá
  3. sửa chữa
  4. bù
  5. bổ sung
  6. bồi bổ
  7. tẩm bổ
  8. bổ túc, bù, bồi dưỡng

Ví dụ

  1. 衣服破了一个洞,需要补一下。

    Yīfu pò le yí gè dòng, xūyào bǔ yíxià.Áo bị rách một lỗ, cần phải vá lại.

  2. 缺什么就补什么。

    Quē shénme jiù bǔ shénme.Thiếu cái gì thì bù cái đó.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 补考 bǔkǎothi lại
  • 补课 bǔkèhọc bù, dạy phụ đạo
  • 补充 bǔchōngbổ sung
  • 补偿 bǔchángbồi thường, bù đắp
  • 补习 bǔxíhọc thêm
  • 补救 bǔjiùcứu vãn, bù đắp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把破损的地方修好;增加不足的部分;滋补身体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

补 + tân ngữ (thiếu sót / hư hỏng / cơ thể)

Bổ sung chỗ thiếu, vá chỗ hỏng hoặc bồi dưỡng sức khoẻ. VD: 补漏洞 – vá lỗ hổng.

Động từ + 复合趋向补语 (上/下/进/出/回/过/起 + 来/去)

Các từ “上, 下, 进, 出, 回, 过” kết hợp với “来/去” (hoặc “起来”) đứng sau động từ tạo thành bổ ngữ xu hướng kép, biểu thị phương hướng cụ thể của hành động (hướng về phía người nói thì dùng “来”, rời xa người nói thì dùng “去”). Lưu ý vị trí tân ngữ: (1) Nếu tân ngữ là nơi chốn, bắt buộc phải đứng trước “来/去”; (2) Nếu tân ngữ là sự vật, có thể đứng trước hoặc sau “来/去”.

她经常跑上来找我玩。 – Bé thường chạy lên tìm tôi chơi.

楼不高,我们走上去吧。 – Tòa nhà không cao đâu, tụi mình đi bộ lên nhé.

Bài học: HSK2 · 一飞的男朋友来了 – Bạn trai của Nhất Phi đến rồi

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

补

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “补” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1