Chuyển đến nội dung
借据借據

jièjù

Danh từ

HSK6Lượng từ: 张、份

1Danh từ

  1. giấy vay nợ
  2. giấy nợ
  3. giấy mượn

Ví dụ

  1. 借钱给他时,一定要让他写一张借据。

    Jiè qián gěi tā shí, yídìng yào ràng tā xiě yì zhāng jièjù.Khi cho anh ấy vay tiền, nhất định phải bảo anh ấy viết một tờ giấy vay nợ.

  2. 还清欠款后,他当场销毁了借据。

    Huánqīng qiànkuǎn hòu, tā dāngchǎng xiāohuǐ le jièjù.Sau khi trả hết nợ, anh ấy đã tiêu hủy giấy vay nợ ngay tại chỗ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 写借据 xiě jièjùviết giấy vay nợ
  • 一张借据 yì zhāng jièjùmột tờ giấy nợ
  • 保留借据 bǎoliú jièjùgiữ giấy nợ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

借用钱物时写给对方的字据,作为凭据。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

写/立 + 借据

viết hoặc lập giấy vay nợ. VD: 他当场立了一张借据。– Anh ấy lập một tờ giấy nợ ngay tại chỗ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

借
据

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1