1Động từ
- rút kinh nghiệm
- tham khảo
- soi chiếu
- tham khảo, học hỏi kinh nghiệm, soi chiếu
Ví dụ
Wǒmen yīngdāng jièjiàn guówài de xiānjìn jīngyàn.
Chúng ta nên tham khảo những kinh nghiệm tiên tiến của nước ngoài.
Zhè bù diànyǐng de qíngjié jièjiàn le gǔdiǎn shénhuà.
Tình tiết của bộ phim này đã mượn ý tưởng từ thần thoại cổ điển.
Yǐqián de shībài kěyǐ zuòwéi wǒmen jīnhòu gōngzuò de jièjiàn.
Thất bại trước đây có thể dùng làm bài học tham khảo cho công việc sau này của chúng ta.
Tā jījí jièjiàn Hǎilún·Kǎilè kèfú kùnnan de xuéxí fāngfǎ.
Anh tích cực học hỏi phương pháp vượt khó vươn lên trong học tập của Helen Keller.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
跟别的人或事相对照,以便从中吸取经验或教训。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
借鉴 + kinh nghiệm/phương pháp/mô hình
Học hỏi, mượn cách làm tốt của người khác để vận dụng. VD: 借鉴成功经验 (tham khảo kinh nghiệm thành công).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
