Từ điển chưa có mục “鉴”. Pinyin tham khảo: jiàn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “鉴” 6
- 鉴定jiàndìng GIÁM ĐỊNHgiám định; thẩm định; đánh giáHSK6
- 借鉴jièjiàn TÁ GIÁMrút kinh nghiệm; tham khảo; soi chiếuHSK6
- 年鉴niánjiàn NIÊN GIÁMniên giám; sách niên giámHSK6
- 鉴别jiànbié GIÁM BIỆTgiám định; phân biệt (thật giả, tốt xấu)HSK7–9
- 鉴赏jiànshǎng GIÁM THƯỞNGthưởng ngoạn; thẩm định và thưởng thức (tác phẩm nghệ thuật, văn học)HSK7–9
- 鉴于jiànyú GIÁM VUxét thấy; xét vì; căn cứ vàoHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
