1Động từ
- lắng nghe
Ví dụ
Wǒmen yào xuéhuì qīngtīng biérén de yìjiàn.
Chúng ta phải học cách lắng nghe ý kiến của người khác.
Lǎoshī nàixīn de qīngtīng xuésheng de sùshuō.
Thầy giáo kiên nhẫn lắng nghe lời tâm sự của học sinh.
Zuò zài hǎibiān, qīngtīng lànghuā de shēngyīn.
Ngồi bên bờ biển, lắng nghe tiếng sóng vỗ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
细心地听取。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
倾听 + tân ngữ (意见/心声/呼声)
Động từ mang sắc thái tôn trọng, tập trung chú ý khi nghe. VD: 倾听民意。– Lắng nghe ý kiến người dân.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
