1Động từ
- nghe
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用耳朵接受声音。
Ghi chú: Động từ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
听 + danh từ
Nghe một âm thanh, lời nói hoặc nội dung gì. VD: 听广播 – nghe đài phát thanh.
听 + ai đó + nói
Nghe ai đó nói hoặc truyền đạt. VD: 我听他说过这件事。 – Tôi nghe anh ấy nói qua chuyện này rồi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “听” 18
- 好听hǎotīng HẢO THÍNHhay; dễ nghe; hay, êm tai (âm thanh)HSK1
- 听见tīngjiàn THÍNH KIẾNnghe thấyHSK1
- 听到tīngdàonghe thấy; nghe đượcHSK2
- 难听nántīng NAN THÍNHkhó nghe (âm thanh); khó nghe (lời nói, từ ngữ)HSK3
- 听说tīngshuō THÍNH THUYẾTnghe nóiHSK3
- 听写tīngxiě THÍNH TẢnghe viết, chính tảHSK3
- 收听shōutīng THU THÍNHnghe đài; bắt sóng ngheHSK4
- 听力tīnglì THÍNH LỰCthính lực; khả năng nghe; kỹ năng nghe hiểu (trong học ngoại ngữ)HSK4
- 听众tīngzhòng THÍNH CHÚNGthính giả; người ngheHSK4
- 打听dǎting ĐẢ THÍNHdò hỏi; hỏi thăm; nghe ngóngHSK5
- 旁听pángtīng BÀNG THÍNHnghe dự thính; dự thính (lớp học, cuộc họp, phiên tòa)HSK5
- 偷听tōutīng THÂU THÍNHnghe lén; nghe trộmHSK5
- 动听dòngtīng ĐỘNG THÍNHêm tai; hay; dễ ngheHSK6
- 倾听qīngtīng KHUYNH THÍNHlắng ngheHSK6
- 听话tīnghuà THÍNH THOẠInghe lời; ngoan ngoãn; nghe lời, vâng lời, ngoan ngoãnHSK6
- 听觉tīngjué THÍNH GIÁCthính giácHSK6
- 听取tīngqǔ THÍNH THỦlắng nghe; tiếp thu (ý kiến, báo cáo); lắng nghe, tiếp thuHSK6
- 监听jiāntīngnghe lén; giám sát âm thanh; theo dõi đường truyền âmHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
