Chuyển đến nội dung
倾斜度傾斜度

qīngxiédù

Hán Việt: KHUYNH TÀ ĐỘ

Danh từ

1Danh từ

  1. độ nghiêng
  2. góc nghiêng

Ví dụ

  1. 斜坡的倾斜度超过了安全标准。

    Xiépō de qīngxiédù chāoguò le ānquán biāozhǔn.Độ nghiêng của con dốc đã vượt quá tiêu chuẩn an toàn.

  2. 工程师正在测量这堵墙的倾斜度。

    Gōngchéngshī zhèngzài cèliáng zhè dǔ qiáng de qīngxiédù.Các kỹ sư đang đo độ nghiêng của bức tường này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 测量倾斜度 cèliáng qīngxiédùđo độ nghiêng
  • 倾斜度过大 qīngxiédù guò dàđộ nghiêng quá lớn
  • 控制倾斜度 kòngzhì qīngxiédùkiểm soát góc nghiêng
  • 地面倾斜度 dìmiàn qīngxiédùđộ dốc mặt đất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

物体或平面与水平面相交的倾斜程度,通常用角度表示。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……的倾斜度 + tính từ/động từ

Chỉ tính chất độ nghiêng của một vật/mặt phẳng. VD: 轨道的倾斜度必须非常精确。– Độ nghiêng của đường ray phải cực kỳ chuẩn xác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

倾
斜
度

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1