Chuyển đến nội dung
假托假託

jiǎtuō

Hán Việt: GIẢ THÁC

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. mượn cớ
  2. mượn danh nghĩa
  3. dựa vào

Ví dụ

  1. 他假托生病,没有去参加会议。

    Tā jiǎtuō shēngbìng, méiyǒu qù cānjiā huìyì.Anh ấy mượn cớ bị ốm để không đi họp.

  2. 这部小说假托历史人物来讽刺现实。

    Zhè bù xiǎoshuō jiǎtuō lìshǐ rénwù lái fěngcì xiànshí.Cuốn tiểu thuyết này mượn hình tượng nhân vật lịch sử để châm biếm hiện thực.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 假托由头 jiǎtuō yóutóumượn cớ
  • 假托其名 jiǎtuō qí míngmượn danh nghĩa đó
  • 假托神灵 jiǎtuō shénlíngmượn danh thần linh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

借故、借托;假借某种名义或形式。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

假托 + lý do/danh nghĩa + động từ

Mượn cớ hoặc danh nghĩa gì đó để làm việc gì. VD: 假托有事推辞了邀请。– Mượn cớ có việc để từ chối lời mời.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

假
托

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1