jiǎ GIẢ
1Tính từ
- giả
- không thật
- giả, không thật
Ví dụ
2Liên từ
- giả sử
- nếu
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
不真实的,虚假的;假定,如果。
Ghi chú: Đọc là jià khi có nghĩa là kỳ nghỉ, nghỉ phép.
jià GIẢ
3Danh từ
- kỳ nghỉ
- kỳ nghỉ lễ
- sự nghỉ phép
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
照规定或经请求批准的不工作或不学习的时间。
Ghi chú: Bộ Nhân (亻) đứng trước chữ Hạ (叚).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
假装 + động từ / mệnh đề
Giả vờ, làm ra vẻ. VD: 他假装没看见我。– Anh ấy giả vờ như không thấy tôi.
一 + Lượng từ + 名词 / 一点儿 (+ 名词) + 也 / 都 + 不 / 没 + Động từ / Tính từ
Cấu trúc dùng để biểu thị sự phủ định hoàn toàn (không hề, một chút cũng không). Khi vị ngữ là động từ, danh từ tân ngữ được chuyển lên trước và đi cùng '一 + lượng từ' hoặc '一点儿'. Khi vị ngữ là tính từ, thường dùng '一点儿也/都 + 不/没 + Tính từ'.
这个假期我一点儿也不忙。 – Kỳ nghỉ này tôi chẳng bận chút nào.
他一次马也没骑过。 – Anh ấy chưa cưỡi ngựa lần nào cả.
Bài học: HSK3 · 去草原旅游 – Đi du lịch thảo nguyên
请 + khoảng thời gian + 假
Xin nghỉ bao lâu (kết cấu ly hợp). VD: 我想请三天假。– Tôi muốn xin nghỉ ba ngày.
放 + từ chỉ kỳ nghỉ + 假
Được nghỉ (kỳ nghỉ gì). VD: 我们学校放暑假了。– Trường chúng tôi nghỉ hè rồi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “假” 18
- 放假fàngjià PHÓNG GIẢnghỉ lễ; nghỉ phép; nghỉ hè/đôngHSK3
- 假期jiàqī HẠ KÌkỳ nghỉ; kỳ nghỉ lễHSK3
- 请假qǐngjià THỈNH GIẢxin nghỉ; xin nghỉ phép; xin nghỉ, xin nghỉ phépHSK3
- 休假xiūjià HƯU GIẢnghỉ phép; nghỉ mát; đi nghỉ mátHSK3
- 度假dùjià ĐỘ GIẢnghỉ mát; kỳ nghỉ; đi nghỉHSK4
- 寒假hánjià HÀN GIẢkỳ nghỉ đôngHSK4
- 假日jiàrì GIÁ NHẬTngày nghỉ; kỳ nghỉ; ngày nghỉ, dịp lễHSK4
- 暑假shǔjià THỬ HẠkỳ nghỉ hèHSK4
- 假如jiǎrú GIẢ NHƯnếu như; giả sử; nếu như, giả sửHSK5
- 假人jiǎrénngười nộm; ma-nơ-canh; hình nhân mô hìnhHSK5
- 假象jiǎxiàng GIẢ TƯỢNGhiện tượng giả; ảo tưởng; vẻ bề ngoài dối lừaHSK5
- 假设jiǎshè GIẢ THIẾTgiả sử; nếu như; giả thiếtHSK6
- 假释jiǎshìtha tù trước thời hạn có điều kiện; cho hưởng án treo/tạm thaHSK6
- 假说jiǎshuōgiả thuyếtHSK6
- 假死jiǎsǐchết giả; chết lâm sàng; trạng thái ngất sâu tưởng như đã chếtHSK6
- 假托jiǎtuō GIẢ THÁCmượn cớ; mượn danh nghĩa; dựa vàoHSK6
- 假造jiǎzào GIẢ TẠOlàm giả; giả mạo; ngụy tạoHSK6
- 假定jiǎdìng GIẢ ĐỊNHgiả định; cho rằng; giả thuyếtHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
