1Danh từ
- giả thuyết
Ví dụ
Kēxuéjiā tíchū le yí gè xīn de jiǎshuō.
Các nhà khoa học đã đưa ra một giả thuyết mới.
Zhège jiǎshuō hái xūyào gèng duō de shíyàn lái yànzhèng.
Giả thuyết này vẫn cần thêm nhiều thí nghiệm để kiểm chứng.
Hòulái de yánjiū tuīfān le qiánrén de jiǎshuō.
Nghiên cứu sau này đã lật đổ giả thuyết của người đi trước.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
根据已知的科学原理和事实,对未知事物或现象所作的假定性说明。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
提出 / 验证 / 推翻 + 假说
kết hợp với các động từ nghiên cứu khoa học để chỉ thao tác với một giả thuyết. VD: 我们需要验证这个假说。– Chúng ta cần kiểm chứng giả thuyết này.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
