shuō THUYẾT
1Động từ
- nói
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用语言表达意思。
Ghi chú: Động từ.
shuì THUYẾT
Ngữ pháp liên quan 相关语法
跟/对 + ai + 说
nói với ai điều gì. VD: 他对我说了对不起。– Anh ấy nói xin lỗi với tôi.
会 + 说 + tên ngôn ngữ
biết nói ngôn ngữ nào đó. VD: 我会说一点儿英语。– Tôi biết nói một chút tiếng Anh.
会 / 擅长 + 说 + ngôn ngữ
biết/thạo nói một thứ tiếng nào đó. VD: 她会说两门外语。 – Cô ấy biết nói hai ngoại ngữ.
再说
Liên từ '再说' dùng để bổ sung thêm một lý do, tình huống hoặc căn cứ nữa sau khi đã đưa ra lý do trước đó. Thường dịch là 'hơn nữa', 'vả lại', 'với lại'.
我们坐地铁去吧,地铁很快,再说也不贵。 – Mình đi tàu điện ngầm đi, tàu điện ngầm nhanh, hơn nữa cũng không đắt.
太晚了,别去超市了,再说外面还在下雨。 – Muộn quá rồi, đừng đi siêu thị nữa, hơn nữa ngoài trời vẫn đang mưa.
Bài học: HSK4 · 有你帮忙真好 – Có bạn giúp đỡ thật tốt
拿……来说
Cấu trúc cố định dùng để dẫn ra một phương diện cụ thể hoặc một ví dụ điển hình nhằm chứng minh, làm rõ cho nhận định hay quan điểm được nêu trước đó. Tương đương trong tiếng Việt: "lấy... làm ví dụ", "xét về mặt... mà nói".
北京的地铁很方便,拿时间来说,几分钟就来一辆。 – Tàu điện ngầm Bắc Kinh rất tiện, nói về thời gian thì vài phút là có một chuyến.
他的中文越来越好,拿说话来说,现在已经说得很清楚了。 – Tiếng Trung của anh ấy ngày càng tốt, lấy việc nói làm ví dụ, bây giờ đã nói rất rõ ràng rồi.
Bài học: HSK4 · 工作中积累经验 – Tích lũy kinh nghiệm trong công việc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “说” 18
- 说话shuōhuà THUYẾT THOẠInói chuyện; nói; nói, nói chuyệnHSK1
- 听说tīngshuō THÍNH THUYẾTnghe nóiHSK3
- 说法shuōfǎ THUYẾT PHÁPcách nói; cách diễn đạt; quan điểmHSK4
- 说明shuōmíng THUYẾT MINHnói rõ; giải thích; chứng minhHSK4
- 小说xiǎoshuō TIỂU THUYẾTtiểu thuyết; truyệnHSK4
- 再说zàishuō TÁI THUYẾTvả lại; hơn nữa; để sau hãy hay, bàn sauHSK4
- 说起shuōqǐnói đến; nhắc tới; kể từHSK4
- 传说chuánshuō TRUYỀN THUYẾTtruyền thuyết; chuyện kể dân gian; nghe đồnHSK5
- 据说jùshuō CỨ THUYẾTnghe nói; theo như người ta nói; nghe nói, tương truyềnHSK5
- 说服shuōfú THUYẾT PHỤCthuyết phụcHSK5
- 解说jiěshuō GIẢI THUYẾTgiải thích; thuyết minh; bình luậnHSK6
- 假说jiǎshuōgiả thuyếtHSK6
- 说教shuōjiào THUYẾT GIÁOthuyết giáo; giảng đạo lý (mang sắc thái cứng nhắc, giáo điều)HSK6
- 游说yóushuì DU THUYẾTthuyết khách; vận động hành lang; đi khuyên giải/thuyết phục (chính trị gia, người có thẩm quyền)HSK6
- 话说huàshuō THOẠI THUYẾTbàn về, nói về, chuyện là; bàn về, nói về (thường dùng mở đầu câu chuyện); bàn về, nói vềHSK6
- 按说ànshuō ÁN THUYẾTlẽ ra; bình thường mà nóiHSK7–9
- 别说biéshuō BIỆT THUYẾThuống chi; đừng nói là; ngay cảHSK7–9
- 好说hǎoshuō HẢO THUYẾTdễ nói chuyện; dễ thương lượng; quá khen (khách sáo)HSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
