Chuyển đến nội dung
说說 / 説

shuō · shuì

Hán Việt: THUYẾT

Động từV.

HSK1

shuō THUYẾT

1Động từ

  1. nói

Ví dụ

  1. 请慢一点儿说。

    Xin hãy nói chậm một chút.

  2. 你会说汉语吗?

    Nǐ huì shuō Hànyǔ ma?Bạn biết nói tiếng Trung không?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 说汉语 shuō Hànyǔnói tiếng Trung
  • 说话 shuōhuànói chuyện
  • 说什么 shuō shénmenói cái gì
  • 小说 xiǎoshuōtiểu thuyết
  • 听说 tīngshuōnghe nói
  • 实话说 shíhuà shuōnói thật
  • 说中文 shuō Zhōngwénnói tiếng Trung

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用语言表达意思。

Ghi chú: Động từ.

shuì THUYẾT

2V.

  1. nói

Ví dụ

  1. 老师说得很对。

    Lǎoshī shuō de hěn duì.Thầy nói rất đúng.

  2. 不要说话。

    Đừng nói chuyện.

    Từ mục 不要

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跟/对 + ai + 说

nói với ai điều gì. VD: 他对我说了对不起。– Anh ấy nói xin lỗi với tôi.

会 + 说 + tên ngôn ngữ

biết nói ngôn ngữ nào đó. VD: 我会说一点儿英语。– Tôi biết nói một chút tiếng Anh.

会 / 擅长 + 说 + ngôn ngữ

biết/thạo nói một thứ tiếng nào đó. VD: 她会说两门外语。 – Cô ấy biết nói hai ngoại ngữ.

再说

Liên từ '再说' dùng để bổ sung thêm một lý do, tình huống hoặc căn cứ nữa sau khi đã đưa ra lý do trước đó. Thường dịch là 'hơn nữa', 'vả lại', 'với lại'.

我们坐地铁去吧,地铁很快,再说也不贵。 – Mình đi tàu điện ngầm đi, tàu điện ngầm nhanh, hơn nữa cũng không đắt.

太晚了,别去超市了,再说外面还在下雨。 – Muộn quá rồi, đừng đi siêu thị nữa, hơn nữa ngoài trời vẫn đang mưa.

Bài học: HSK4 · 有你帮忙真好 – Có bạn giúp đỡ thật tốt

拿……来说

Cấu trúc cố định dùng để dẫn ra một phương diện cụ thể hoặc một ví dụ điển hình nhằm chứng minh, làm rõ cho nhận định hay quan điểm được nêu trước đó. Tương đương trong tiếng Việt: "lấy... làm ví dụ", "xét về mặt... mà nói".

北京的地铁很方便,拿时间来说,几分钟就来一辆。 – Tàu điện ngầm Bắc Kinh rất tiện, nói về thời gian thì vài phút là có một chuyến.

他的中文越来越好,拿说话来说,现在已经说得很清楚了。 – Tiếng Trung của anh ấy ngày càng tốt, lấy việc nói làm ví dụ, bây giờ đã nói rất rõ ràng rồi.

Bài học: HSK4 · 工作中积累经验 – Tích lũy kinh nghiệm trong công việc

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

说

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “说” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1