1Danh từ
- hiện tượng giả
- ảo tưởng
- vẻ bề ngoài dối lừa
Ví dụ
Zhè zhǐshì biǎomiàn fánróng de jiǎxiàng.
Đây chỉ là hiện tượng phồn vinh giả tạo bên ngoài.
Bú yào bèi yǎnqián de jiǎxiàng suǒ míhuò.
Đừng để hiện tượng giả trước mắt mê hoặc.
Tā zhìzào le yì zhǒng shēngbìng zhùyuàn de jiǎxiàng.
Anh ta đã tạo ra một hiện tượng giả là bị ốm phải nhập viện.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
不符合本质的表面现象;虚假的外表。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
被……的假象所迷惑/蒙蔽
Bị hiện tượng giả đánh lừa, che mắt. VD: 别被他的假象迷惑了。– Đừng bị vẻ bề ngoài giả tạo của anh ta đánh lừa.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
