1Động từ
- chuộng
- thích hơn
- ưa chuộng
Ví dụ
Xiāngbǐ kāfēi, tā gèng piānhào hē lǜchá.
So với cà phê, anh ấy chuộng uống trà xanh hơn.
Hěn duō niánqīngrén piānhào zài wǎngshàng gòuwù.
Nhiều người trẻ chuộng việc mua sắm qua mạng.
Zhè wèi tóuzīzhě piānhào dī fēngxiǎn de xiàngmù.
Nhà đầu tư này thích những dự án có rủi ro thấp hơn.
2Danh từ
- sở thích riêng
- thị hiếu
- thiên hướng sở thích
Ví dụ
Měi gè rén dōu yǒu bùtóng de gèrén piānhào.
Mỗi người đều có sở thích cá nhân khác nhau.
Yǐnshí piānhào wǎngwǎng shòudào dìyù wénhuà de yǐngxiǎng.
Thị hiếu ăn uống thường chịu ảnh hưởng bởi văn hóa vùng miền.
Suànfǎ huì gēnjù yònghù de piānhào tuījiàn nèiróng.
Thuật toán sẽ đề xuất nội dung dựa trên sở thích của người dùng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
特别爱好;指特别的爱好。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对……有偏好
có sở thích / thiên vị đối với cái gì. VD: 他对现代艺术有明显的偏好。– Anh ấy có sở thích rõ rệt đối với nghệ thuật hiện đại.
偏好 + động từ / danh từ
thích làm gì hơn hoặc thích đối tượng nào hơn. VD: 她偏好独处。– Cô ấy thích ở một mình hơn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
