Chuyển đến nội dung
偏好

piānhào

1Động từ

  1. chuộng
  2. thích hơn
  3. ưa chuộng

Ví dụ

  1. 相比咖啡,他更偏好喝绿茶。

    Xiāngbǐ kāfēi, tā gèng piānhào hē lǜchá.

    So với cà phê, anh ấy chuộng uống trà xanh hơn.

  2. 很多年轻人偏好在网上购物。

    Hěn duō niánqīngrén piānhào zài wǎngshàng gòuwù.

    Nhiều người trẻ chuộng việc mua sắm qua mạng.

  3. 这位投资者偏好低风险的项目。

    Zhè wèi tóuzīzhě piānhào dī fēngxiǎn de xiàngmù.

    Nhà đầu tư này thích những dự án có rủi ro thấp hơn.

2Danh từ

  1. sở thích riêng
  2. thị hiếu
  3. thiên hướng sở thích

Ví dụ

  1. 每个人都有不同的个人偏好。

    Měi gè rén dōu yǒu bùtóng de gèrén piānhào.

    Mỗi người đều có sở thích cá nhân khác nhau.

  2. 饮食偏好往往受到地域文化的影响。

    Yǐnshí piānhào wǎngwǎng shòudào dìyù wénhuà de yǐngxiǎng.

    Thị hiếu ăn uống thường chịu ảnh hưởng bởi văn hóa vùng miền.

  3. 算法会根据用户的偏好推荐内容。

    Suànfǎ huì gēnjù yònghù de piānhào tuījiàn nèiróng.

    Thuật toán sẽ đề xuất nội dung dựa trên sở thích của người dùng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 个人偏好 gèrén piānhàosở thích cá nhân
  • 风险偏好 fēngxiǎn piānhàokhẩu vị rủi ro
  • 饮食偏好 yǐnshí piānhàothị hiếu ăn uống
  • 偏好某种风格 piānhào mǒu zhǒng fēnggéưa chuộng một phong cách nào đó

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

特别爱好;指特别的爱好。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……有偏好

có sở thích / thiên vị đối với cái gì. VD: 他对现代艺术有明显的偏好。– Anh ấy có sở thích rõ rệt đối với nghệ thuật hiện đại.

偏好 + động từ / danh từ

thích làm gì hơn hoặc thích đối tượng nào hơn. VD: 她偏好独处。– Cô ấy thích ở một mình hơn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

偏
好

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1