Chuyển đến nội dung
做工

zuògōng

Hán Việt: TỐ CÔNG

Động từDanh từ

HSK5

1Động từ

  1. làm việc
  2. lao động
  3. làm thuê

Ví dụ

  1. 他早年在外地做工,吃了不少苦。

    Tā zǎonián zài wàidì zuògōng, chī le bù shǎo kǔ.Những năm tháng tuổi trẻ anh ấy đi làm thuê ở nơi khác, chịu không ít cực khổ.

  2. 工人们正在厂房里做工。

    Gōngrénmen zhèngzài chǎngfáng lǐ zuògōng.Các công nhân đang làm việc trong xưởng.

2Danh từ

  1. tay nghề
  2. đường nét gia công
  3. độ tinh xảo (của sản phẩm thủ công/may mặc)

Ví dụ

  1. 这件衣服做工非常精细。

    Zhè jiàn yīfu zuògōng fēicháng jīngxì.Bộ quần áo này may rất tinh xảo.

  2. 这个包虽然贵,但做工很讲究。

    Zhège bāo suīrán guì, dàn zuògōng hěn jiǎngjiu.Chiếc túi này tuy đắt nhưng gia công rất tỉ mỉ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 出外做工 chūwài zuògōngđi xa làm thuê
  • 做工精细 zuògōng jīngxìtay nghề gia công tinh xảo
  • 做工粗糙 zuògōng cūcāogia công ẩu/thô sơ
  • 做工考究 zuògōng kǎojiugia công kỹ lưỡng/tinh tế

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从事体力劳动,或指手工艺品的制作工艺水平。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

做工 + 精细/粗糙/讲究

Miêu tả độ hoàn thiện, tay nghề may mặc hoặc chế tác thủ công. VD: 盘子做工考究。 – Đĩa sứ gia công rất tinh tế.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

做
工

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1