Chuyển đến nội dung
做

zuò

Hán Việt: TỐ

Động từ

HSK1Bộ: 亻11 nét

1Động từ

  1. làm
  2. làm, nấu

Ví dụ

  1. 你在做什么?

    Bạn đang làm gì?

  2. 妈妈在做饭。

    Māma zài zuòfàn.Mẹ đang nấu cơm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 做事 zuò shìlàm việc
  • 做作业 zuò zuòyèlàm bài tập về nhà
  • 做朋友 zuò péngyoulàm bạn
  • 做买卖 zuò mǎimaibuôn bán, kinh doanh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从事某种工作或活动;制造。

Ghi chú: Động từ chung chỉ thực hiện hoặc tạo ra.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

做 + Danh từ (công việc, chức danh)

Đảm nhận chức vụ, nghề nghiệp hoặc làm việc cụ thể. VD: 我想做医生。 – Tôi muốn làm bác sĩ.

做 + Tân ngữ

Thực hiện, chế tác hay tạo ra thứ gì. VD: 他在做蛋糕。 – Anh ấy đang làm bánh ngọt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

做

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “做” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1