Chuyển đến nội dung
做证做證

zuòzhèng

Hán Việt: TỐ CHỨNG

HSK7–9

1Động từ

  1. làm chứng
  2. chứng thực

Ví dụ

  1. 他愿意出庭为这起事故做证。

    Tā yuànyì chūtíng wèi zhè qǐ shìgù zuòzhèng.

    Anh ấy sẵn sàng ra tòa làm chứng cho vụ tai nạn này.

  2. 有当时在场的目击者为他做证,证明他是清白的。

    Yǒu dāngshí zàichǎng de mùjīzhě wèi tā zuòzhèng, zhèngmíng tā shì qīngbái de.

    Có nhân chứng có mặt tại hiện trường lúc đó làm chứng cho anh ấy, chứng minh anh ấy trong sạch.

  3. 请你为我说的话做个证,免得大家不相信。

    Qǐng nǐ wèi wǒ shuō de huà zuò ge zhèng, miǎnde dàjiā bù xiāngxìn.

    Nhờ bạn làm chứng cho lời tôi nói một chút, tránh để mọi người không tin.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 出庭做证 chūtíng zuòzhèngra tòa làm chứng
  • 当面做证 dāngmiàn zuòzhènglàm chứng trực tiếp
  • 为……做证 wèi... zuòzhènglàm chứng cho...
  • 拒不做证 jù bú zuòzhèngtừ chối làm chứng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

充当证据或做证明人;提供证据。

Ghi chú: Cũng thường được viết là 作证.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给/为 + đối tượng/sự việc + 做证

Đứng ra làm nhân chứng cho ai hoặc sự việc gì. VD: 邻居为他做证说他当时在家。– Hàng xóm làm chứng cho anh ấy rằng lúc đó anh ấy ở nhà.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

做
证

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1