Chuyển đến nội dung
停息

tíngxī

Hán Việt: ĐÌNH TỨC

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. ngừng
  2. dứt
  3. dừng lại
  4. lắng xuống

Ví dụ

  1. 暴风雨终于停息了。

    Bàofēngyǔ zhōngyú tíngxī le.Cơn bão cuối cùng cũng đã ngừng hẳn.

  2. 争吵声渐渐停息下来。

    Zhēngchǎo shēng jiànjiàn tíngxī xiàlái.Tiếng cãi vã dần dần lắng xuống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 停息下来 tíngxī xiàláilắng xuống, dứt hẳn
  • 未曾停息 wèicéng tíngxīchưa từng dừng lại
  • 风波停息 fēngbō tíngxīsóng gió lắng xuống
  • 争论停息 zhēnglùn tíngxītranh luận dừng lại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

停止;平息。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ (âm thanh / thời tiết / chiến tranh / tranh chấp) + 停息

Diễn tả hiện tượng tự nhiên, tiếng động hoặc sự việc xáo động ngừng lại, lắng xuống. VD: 掌声久久不能停息。– Tiếng vỗ tay mãi không ngớt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

停
息

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1