Chuyển đến nội dung
停机坪停機坪

tíngjīpíng

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、处

1Danh từ

  1. bãi đỗ máy bay
  2. sân đỗ máy bay

Ví dụ

  1. 飞机缓缓滑向停机坪。

    Fēijī huǎnhuǎn huá xiàng tíngjīpíng.Máy bay từ từ lăn về bãi đỗ.

  2. 停机坪上有许多正在等待起飞的飞机。

    Tíngjīpíng shang yǒu xǔduō zhèngzài děngdài qǐfēi de fēijī.Trên sân đỗ có rất nhiều máy bay đang chờ cất cánh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 机场停机坪 jīchǎng tíngjīpíngsân đỗ máy bay của sân bay
  • 直升机停机坪 zhíshēngjī tíngjīpíngbãi đáp trực thăng
  • 滑向停机坪 huá xiàng tíngjīpínglăn về phía bãi đỗ
  • 进入停机坪 jìnrù tíngjīpíngtiến vào sân đỗ máy bay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

机场内供飞机停放、装卸货物和旅客上下等的平整场地。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

滑向 / 停在 + 停机坪

Dùng diễn tả vị trí đỗ hoặc hướng di chuyển của phi cơ. VD: 飞机已停在停机坪上。– Máy bay đã đỗ trên sân đỗ.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

停
机
坪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1