1Danh từ
- máy
- máy móc
- thiết bị
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
机器;飞机的简称;也指机会。
Ghi chú: Bên trái là bộ Mộc (木 - cây cối, gỗ chế tạo máy móc thời xưa), bên phải là chữ Kỷ (几).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
用 + 机 (手机/相机) + động từ
dùng máy móc, thiết bị để làm gì. VD: 用手机打电话。– Dùng điện thoại gọi điện.
Định ngữ đa tầng: [Thời gian / Địa điểm] + [Hành động / Trạng thái] + [Đặc điểm] + 的 + Danh từ trung tâm
Khi trước danh từ trung tâm có nhiều định ngữ cùng bổ nghĩa, trật tự thông thường được sắp xếp: thời gian/địa điểm → hành động/trạng thái → đặc điểm, tính chất. Cụm chỉ số lượng hoặc chỉ thị - lượng từ (như 那件, 两个人) có vị trí linh hoạt, thường đứng trước hoặc sau cụm hành động/trạng thái.
站在门口的那个短头发的年轻人是李文。 – Chàng trai tóc ngắn đứng ở cửa kia là Lý Văn.
昨天在机场丢的那个黑色的箱子找回来了。 – Chiếc va li màu đen bị mất ở sân bay hôm qua đã tìm lại được rồi.
Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “机” 18
- 飞机fēijī PHI CƠmáy bayHSK1
- 手机shǒujī THỦ CƠđiện thoại di độngHSK1
- 机场jīchǎng CƠ TRƯỜNGsân bay; phi trườngHSK2
- 机票jīpiào CƠ PHIẾUvé máy bayHSK2
- 耳机ěrjī NHĨ CƠtai ngheHSK3
- 关机guānjī QUAN CƠtắt máy; tắt máy (điện thoại); tắt máy (điện thoại, máy tính)HSK3
- 机会jīhuì CƠ HỘIcơ hội; dịp; cơ hội, dịpHSK3
- 开机kāijī KHAI CƠbật máy; mở máy (điện thoại, máy tính, thiết bị); mở máy, bật máyHSK3
- 司机sījī TY CƠtài xế; người lái xe; tài xế, bác tàiHSK3
- 相机xiàngjī TƯƠNG CƠmáy ảnh; máy chụp hìnhHSK3
- 登机dēngjī ĐĂNG CƠlên máy bayHSK4
- 转机zhuǎnjī CHUYỂN CƠchuyển máy bay; quá cảnh; chuyển máy bay, quá cảnhHSK4
- 候机hòujī HẬU CƠchờ máy bayHSK4
- 值机zhíjī TRỊ CƠlàm thủ tục lên máy bay, check-inHSK4
- 机构jīgòu CƠ CẤUcơ cấu; cơ quan; tổ chứcHSK5
- 机器jīqì CƠ KHÍmáy móc; thiết bị máy móc; máy móc, thiết bịHSK5
- 班机bānjī BAN CƠchuyến bay; máy bay định kỳHSK5
- 分机fēnjī PHÂN CƠmáy nhánh; số máy lẻ (điện thoại)HSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
