1Phó từ
- hiên ngang
- sừng sững
- ngạo nghễ
Ví dụ
Hándōng-làyuè lǐ, méihuā àorán tǐnglì.
Trong những ngày đông buốt giá, hoa mai vẫn hiên ngang đứng vững.
Sōngshù àorán yìlì zài dǒuqiào de shānyá shang.
Cây thông sừng sững hiên ngang trên vách núi dựng đứng.
Miànduì dírén de wēixié, tā àorán bùqū.
Đối mặt với sự đe dọa của kẻ thù, ông ấy hiên ngang bất khuất.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
坚强不屈的样子,高傲不凡的气度。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
傲然 + động từ (挺立/屹立/盛开)
Làm gì một cách hiên ngang, kiên cường bất khuất. VD: 英雄傲然走向刑场。– Người anh hùng hiên ngang bước ra pháp trường.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
