Chuyển đến nội dung
傲

ào

Hán Việt: NGẠO

Tính từ

HSK7–9Bộ: 亻12 nét

1Tính từ

  1. kiêu ngạo
  2. ngạo mạn
  3. bất khuất

Ví dụ

  1. 他为人骄傲,不易接近。

    Tā wéirén jiāo'ào, bù yì jiējìn.Anh ấy kiêu ngạo, không dễ gần gũi.

  2. 寒梅傲雪盛开。

    Hánméi àoxuě shèngkāi.Hoa mai ngạo nghễ nở rộ trong tuyết lạnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 骄傲 jiāo'àokiêu ngạo / tự hào
  • 傲骨 àogǔkhí phách bất khuất
  • 傲然挺立 àorán tǐnglìhiên ngang đứng thẳng
  • 傲视群雄 àoshì qúnxióngkiêu hãnh coi thường quần hùng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

自高自大;蔑视一切;不屈服。

Ghi chú: Bộ nhân đứng (亻) bên trái diễn tả tư thế con người ngẩng cao, bên phải chữ Ngao (敖) chỉ âm đọc.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

傲 + danh từ

Làm định ngữ biểu thị khí phách ngạo nghễ, bất khuất. VD: 傲骨 – cốt cách ngạo nghễ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

傲

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “傲” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1