Chuyển đến nội dung
僧侣僧侶

sēnglǚ

Hán Việt: TĂNG LỮ

Danh từ

Lượng từ: 位、名

1Danh từ

  1. tăng lữ
  2. tu sĩ (Phật giáo, Kitô giáo...)

Ví dụ

  1. 这些僧侣每天早起诵经。

    Zhèxiē sēnglǚ měitiān zǎoqǐ sòngjīng.Những tăng lữ này ngày nào cũng dậy sớm tụng kinh.

  2. 古代许多僧侣致力于翻译佛经。

    Gǔdài xǔduō sēnglǚ zhìlì yú fānyì fójīng.Thời cổ đại có nhiều tăng lữ cống hiến cho việc dịch kinh Phật.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 佛教僧侣 fójiào sēnglǚtăng lữ Phật giáo
  • 僧侣阶层 sēnglǚ jiēcéngtầng lớp tăng lữ
  • 年轻僧侣 niánqīng sēnglǚtăng lữ trẻ tuổi
  • 僧侣生活 sēnglǚ shēnghuóđời sống tăng lữ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

出家修道的僧人、修道士等的合称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

僧侣 + 诵经/修行

Dùng làm chủ ngữ chỉ người tu hành thực hiện các nghi thức tôn giáo. VD: 僧侣们在殿内修行。– Các vị tăng lữ tu hành trong điện.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

僧
侣

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1