Chuyển đến nội dung
僧

sēng

Danh từ

HSK5Lượng từ: 位、名

1Danh từ

  1. nhà sư
  2. sư sãi
  3. nhà tăng
  4. tăng lữ

Ví dụ

  1. 那座寺庙里住着很多位僧人。

    Nà zuò sìmiào lǐ zhùzhe hěn duō wèi sēngrén.Ngôi chùa kia có rất nhiều vị nhà sư sinh sống.

  2. 唐僧是《西游记》中的主要人物之一。

    Táng Sēng shì 《Xīyóujì》zhōng de zhǔyào rénwù zhī yī.Đường Tăng là một trong những nhân vật chính trong Tây Du Ký.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 僧人 sēngréntăng nhân, nhà sư
  • 高僧 gāosēngcao tăng
  • 僧多粥少 sēngduō-zhōushǎosư đông cháo ít (người đông của ít)
  • 贫僧 pínsēngbần tăng (lời tự xưng khiêm tốn của sư)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

佛教出家修道的男性信徒,也泛指出家人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

僧多粥少

Thành ngữ ví với việc của cải ít mà người phân chia quá đông. VD: 这个岗位僧多粥少,竞争非常激烈。– Vị trí này sư đông cháo ít, cạnh tranh vô cùng khốc liệt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

僧

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “僧” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1