Chuyển đến nội dung
儿科兒科

érkē

Hán Việt: NHI KHOA

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. khoa nhi
  2. nhi khoa

Ví dụ

  1. 他带生病的孩子去医院看儿科。

    Tā dài shēngbìng de háizi qù yīyuàn kàn érkē.Anh ấy dẫn đứa con bị ốm đến bệnh viện khám khoa nhi.

  2. 王医生是这家医院著名的儿科专家。

    Wáng yīshēng shì zhè jiā yīyuàn zhùmíng de érkē zhuānjiā.Bác sĩ Vương là chuyên gia nhi khoa nổi tiếng của bệnh viện này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 看儿科 kàn érkēkhám khoa nhi
  • 儿科医生 érkē yīshēngbác sĩ nhi khoa
  • 儿科专家 érkē zhuānjiāchuyên gia nhi khoa
  • 儿科门诊 érkē ménzhěnphòng khám ngoại trú nhi khoa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

医院中专门研究和治疗儿童疾病的科室。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

看 + 儿科 / 挂 + 儿科号

đi khám ở chuyên khoa nhi hoặc lấy số khám khoa nhi. VD: 孩子发烧了,得挂儿科。– Con sốt rồi, phải lấy số khám nhi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

儿
科

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1