1Danh từ
- con trai
- trẻ nhỏ
Ví dụ
2Hậu tố
- đuôi từ uốn lưỡi (thường biểu thị sự nhỏ bé, thân mật hoặc chuyển từ loại)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
小孩子,特指儿子;也用作词尾表示儿化音。
Ghi chú: Chữ tượng hình phác họa dáng hai chân của đứa bé đang tập đi, nghĩa là 'con, trẻ nhỏ'.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
từ + 儿 (uốn lưỡi)
đứng sau một số danh từ, động từ để tạo thành từ uốn lưỡi (儿化), thường chỉ vật nhỏ hoặc tạo cảm giác thân mật. VD: 玩儿 – chơi.
Đại từ nghi vấn (哪儿 / 什么 / 谁 / 哪...) dùng trong câu trần thuật
Đại từ nghi vấn được dùng trong câu trần thuật để chỉ người, sự vật, thời gian hoặc nơi chốn không xác định (chưa biết rõ hoặc không cần thiết phải nói rõ). Trong tiếng Việt tương đương với 'gì đó', 'đâu đó', 'ai đó', 'hôm nào đó'.
我好像在哪儿见过这个年轻人。 – Hình như tôi đã gặp chàng trai này ở đâu đó rồi.
你累了吧?先喝点儿什么再走。 – Bạn mệt rồi phải không? Uống chút gì đó rồi hãy đi.
Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ
Đại từ nghi vấn (谁 / 什么 / 哪儿 / 哪个...) + 都 / 也 + Vị ngữ
Đại từ nghi vấn dùng trong câu trần thuật để phiếm chỉ bất kỳ đối tượng, địa điểm, thời gian hay cách thức nào mà không có ngoại lệ (ai cũng, cái gì cũng, ở đâu cũng...). Trong câu bắt buộc phải có phó từ "都" hoặc "也" đứng trước vị ngữ để bổ trợ.
这家饭馆的菜,哪个都好吃。 – Món ở quán này, món nào cũng ngon.
小明什么都想尝一尝。 – Tiểu Minh món gì cũng muốn nếm thử.
Bài học: HSK3 · 又新鲜又好吃 – Vừa tươi vừa ngon
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “儿” 18
- 儿子érzi NHI TỬcon traiHSK1
- 哪儿nǎr NẢ NHIở đâu; nơi nào; ở đâu, chỗ nàoHSK1
- 那儿nàr NA NHIở đó; nơi đó; ở đó, chỗ kiaHSK1
- 女儿nǚ’ér NỮ NHIcon gáiHSK1
- 这儿zhèr GIÁ NHIở đây; nơi này; ở đây, nơi đâyHSK1
- 点儿diǎnr ĐIỂM NHImột ít, một chút; chút, ítHSK1
- 画儿huàr HỌA NHIbức tranh; bức tranh, tranh vẽHSK1
- 玩儿wánr NGOẠN NHIchơiHSK1
- 儿童értóng NHI ĐỒNGtrẻ em; thiếu nhi; nhi đồngHSK4
- 空儿kòngr KHÔNG NHIthời gian rảnh, rảnh rỗi; thời gian rảnh, lúc rảnhHSK4
- 味儿wèir VỊ NHImùi; mùi vị; hương vịHSK4
- 儿女érnǚ NHI NỮcon cái; con trai và con gáiHSK5
- 套儿tàor THÁO NHIvỏ; bọc; baoHSK5
- 幼儿yòuér ẤU NHItrẻ nhỏ; trẻ mầm non; ấu nhiHSK5
- 头儿tóur ĐẦU NHIsếp, người đứng đầu; sếp, người đứng đầu, thủ trưởngHSK5
- 儿科érkē NHI KHOAkhoa nhi; nhi khoaHSK6
- 少儿shào’ér THIẾU NHIthiếu nhi; trẻ emHSK6
- 婴儿yīng’ér ANH NHItrẻ sơ sinh; em bé sơ sinh; em bé sơ sinh, trẻ sơ sinhHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
