Chuyển đến nội dung
儿兒

ér

Hán Việt: NHI

HSK1Bộ: 儿2 nét

1Danh từ

  1. con trai
  2. trẻ nhỏ

Ví dụ

  1. 他有一个儿子。

    Tā yǒu yí gè érzi.

    Anh ấy có một đứa con trai.

  2. 儿行千里母担忧。

    Ér xíng qiānlǐ mǔ dānyōu.

    Con đi ngàn dặm mẹ lo âu.

  3. 这是我的儿女。

    Zhè shì wǒ de érnǚ.

    Đây là con cái của tôi.

2Hậu tố

  1. đuôi từ uốn lưỡi (thường biểu thị sự nhỏ bé, thân mật hoặc chuyển từ loại)

Ví dụ

  1. 你在哪儿?

    Nǐ zài nǎr?

    Bạn đang ở đâu?

  2. 我们在这儿买东西。

    Wǒmen zài zhèr mǎi dōngxi.

    Chúng tôi mua đồ ở đây.

  3. 他们喜欢聊天儿。

    Tāmen xǐhuan liáotiānr.

    Họ thích trò chuyện phiếm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

小孩子,特指儿子;也用作词尾表示儿化音。

Ghi chú: Chữ tượng hình phác họa dáng hai chân của đứa bé đang tập đi, nghĩa là 'con, trẻ nhỏ'.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

từ + 儿 (uốn lưỡi)

đứng sau một số danh từ, động từ để tạo thành từ uốn lưỡi (儿化), thường chỉ vật nhỏ hoặc tạo cảm giác thân mật. VD: 玩儿 – chơi.

Đại từ nghi vấn (哪儿 / 什么 / 谁 / 哪...) dùng trong câu trần thuật

Đại từ nghi vấn được dùng trong câu trần thuật để chỉ người, sự vật, thời gian hoặc nơi chốn không xác định (chưa biết rõ hoặc không cần thiết phải nói rõ). Trong tiếng Việt tương đương với 'gì đó', 'đâu đó', 'ai đó', 'hôm nào đó'.

我好像在哪儿见过这个年轻人。 – Hình như tôi đã gặp chàng trai này ở đâu đó rồi.

你累了吧?先喝点儿什么再走。 – Bạn mệt rồi phải không? Uống chút gì đó rồi hãy đi.

Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ

Đại từ nghi vấn (谁 / 什么 / 哪儿 / 哪个...) + 都 / 也 + Vị ngữ

Đại từ nghi vấn dùng trong câu trần thuật để phiếm chỉ bất kỳ đối tượng, địa điểm, thời gian hay cách thức nào mà không có ngoại lệ (ai cũng, cái gì cũng, ở đâu cũng...). Trong câu bắt buộc phải có phó từ "都" hoặc "也" đứng trước vị ngữ để bổ trợ.

这家饭馆的菜,哪个都好吃。 – Món ở quán này, món nào cũng ngon.

小明什么都想尝一尝。 – Tiểu Minh món gì cũng muốn nếm thử.

Bài học: HSK3 · 又新鲜又好吃 – Vừa tươi vừa ngon

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

儿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “儿” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1