Chuyển đến nội dung
兆赫

zhàohè

Hán Việt: TRIỆU HÁCH

Lượng từ

HSK6

1Lượng từ

  1. mê-ga-héc
  2. MHz (đơn vị tần số)

Ví dụ

  1. 这个收音机频道的频率是101.7兆赫。

    Zhège shōuyīnjī píndào de pínlǜ shì yībǎi líng yī diǎn qī zhàohè.Tần số của kênh radio này là 101.7 MHz.

  2. 处理器的运行速度达到了几千兆赫。

    Chǔlǐqì de yùnxíng sùdù dádào le jǐ qiān zhàohè.Tốc độ vận hành của bộ xử lý đạt đến vài nghìn MHz.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 兆赫兹 zhàohèzīMegahertz (MHz)
  • 工作频率为……兆赫 gōngzuò pínlǜ wéi... zhàohètần số làm việc là... MHz
  • 数百兆赫 shù bǎi zhàohèvài trăm MHz

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

无线电频率单位,等于一百万赫兹。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Số từ + 兆赫

Biểu thị tần số bằng đơn vị MHz. VD: 100兆赫 – 100 MHz.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

兆
赫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1