Chuyển đến nội dung
先令

xiānlìng

Hán Việt: TIÊN LỆNH

Danh từ

1Danh từ

  1. đồng shilling (đơn vị tiền tệ)

Ví dụ

  1. 先令曾是英国等国家使用的货币单位。

    Xiānlìng céng shì Yīngguó děng guójiā shǐyòng de huòbì dānwèi.Shilling từng là đơn vị tiền tệ được sử dụng ở các nước như Anh quốc.

  2. 肯尼亚目前的官方货币依然是先令。

    Kěnníyà mùqián de guānfāng huòbì yīrán shì xiānlìng.Tiền tệ chính thức hiện tại của Kenya vẫn là đồng shilling.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 肯尼亚先令 Kěnníyà xiānlìngđồng shilling Kenya
  • 英国先令 Yīngguó xiānlìngđồng shilling Anh
  • 先令硬币 xiānlìng yìngbìđồng xu shilling

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

英国及某些英联邦国家曾经使用的货币单位(shilling),现在一些东非国家仍在沿用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

số từ + 先令

Biểu thị số lượng đơn vị tiền tệ shilling. VD: 五先令。– Năm shilling.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

先
令

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1