Chuyển đến nội dung
光圈

guāngquān

Hán Việt: QUANG QUYỂN

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. khẩu độ (máy ảnh)
  2. vòng hào quang
  3. quầng sáng

Ví dụ

  1. 拍夜景时需要把光圈调大一些。

    Pāi yèjǐng shí xūyào bǎ guāngquān tiáo dà yìxiē.

    Khi chụp cảnh đêm cần chỉnh khẩu độ lớn hơn một chút.

  2. 大光圈可以拍出背景虚化的效果。

    Dà guāngquān kěyǐ pāi chū bèijǐng xūhuà de xiàoguǒ.

    Khẩu độ lớn có thể chụp ra hiệu ứng xóa phông nền.

  3. 这个镜头的最大光圈是多少?

    Zhège jìngtóu de zuìdà guāngquān shì duōshao?

    Khẩu độ tối đa của ống kính này là bao nhiêu?

  4. 佛像的头部后面通常画有一轮金色的光圈。

    Fóxiàng de tóubù hòumiàn tōngcháng huà yǒu yì lún jīnsè de guāngquān.

    Phía sau đầu tượng Phật thường được vẽ một vầng hào quang màu vàng.

  5. 月亮周围有一圈淡淡的光圈,那是月晕。

    Yuèliang zhōuwéi yǒu yì quān dàndàn de guāngquān, nà shì yuèyùn.

    Xung quanh mặt trăng có một quầng sáng nhạt, đó là quầng trăng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大光圈 dà guāngquānkhẩu độ lớn
  • 调小光圈 tiáo xiǎo guāngquānchỉnh nhỏ khẩu độ
  • 光圈优先 guāngquān yōuxiānưu tiên khẩu độ (chế độ chụp A/Av)
  • 金色光圈 jīnsè guāngquānhào quang màu vàng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

照相机等镜头里控制进光量的装置;也指环形的光轮、光晕。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 光圈 + 调大/调小

Chỉnh khẩu độ máy ảnh to hoặc nhỏ. VD: 拍照时把光圈调大。– Khi chụp ảnh thì mở khẩu độ to ra.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

光
圈

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1