Chuyển đến nội dung
入神

rùshén

Hán Việt: NHẬP THẦN

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. say sưa
  2. mải mê
  3. nhập tâm

Ví dụ

  1. 他看书看入了神,连我进来都不知道。

    Tā kànshū kàn rù le shén, lián wǒ jìnlái dōu bù zhīdào.Anh ấy đọc sách say sưa đến mức tôi vào lúc nào cũng không biết.

  2. 孩子们听故事听得入了神。

    Háizimen tīng gùshi tīng de rùshén.Lũ trẻ nghe kể chuyện đến mức mải mê.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 听得入神 tīng de rùshénnghe say sưa
  • 看得入神 kàn de rùshénnhìn/đọc say sưa
  • 极其入神 jíqí rùshénvô cùng chăm chú
  • 入神地看 rùshén de kànchăm chú nhìn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

集中注意力,达到入迷的境地。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

动词 + 得 / 动词 + 进 / 看/听 + 入了神

Diễn tả hành động đạt đến trạng thái mê mẩn, chăm chú cao độ. VD: 她画得入神。– Cô ấy vẽ đến say mê.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

入
神

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1