Chuyển đến nội dung
神

shén

Hán Việt: THẦN

HSK6Lượng từ: 位、尊Bộ: 礻9 nét

1Danh từ

  1. thần
  2. thần thánh
  3. thần linh
  4. tinh thần
  5. thần sắc
  6. thần, thần linh

Ví dụ

  1. 古人相信世界上有神存在。

    Gǔrén xiāngxìn shìjiè shang yǒu shén cúnzài.

    Người xưa tin rằng trên đời có thần linh tồn tại.

  2. 聚精会神

    jù jīng huì shén

    tập trung tinh thần

  3. 他看起来无精打采,眼神涣散。

    Tā kàn qǐlái wújīngdǎcǎi, yǎnshén huànsàn.

    Anh ấy trông ủ rũ rười rượi, ánh mắt lờ đờ.

2Tính từ

  1. kỳ diệu
  2. thần kỳ
  3. phi thường

Ví dụ

  1. 这副药真神,一吃病就好了。

    Zhè fù yào zhēn shén, yì chī bìng jiù hǎo le.

    Thang thuốc này thật kỳ diệu, vừa uống là khỏi bệnh ngay.

  2. 他料事如神,猜得一点没错。

    Tā liàoshì rú shén, cāi de yìdiǎn méi cuò.

    Anh ấy liệu việc như thần, đoán không sai một chút nào.

  3. 魔术师的手法太神了!

    Móshùshī de shǒufǎ tài shén le!

    Kỹ xảo của nhà ảo thuật thần kỳ quá!

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 神情 shénqíngnét mặt, thần tình
  • 聚精会神 jù jīng huì shéntập trung cao độ
  • 留神 liúshénđể ý, cẩn thận
  • 神仙 shénxiānthần tiên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

宗教指天地万物的创造者或主宰者;精气、精神;神奇、高超。

Ghi chú: Bộ thị 礻 (liên quan đến thần linh, tế lễ) kết hợp với chữ 申 biểu thị thần thái phi thường.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

神 + 了

Dùng làm vị ngữ mang ý khen ngợi biểu cảm 'kỳ diệu, tài tình vô cùng'. VD: 他的记忆力真神了!– Trí nhớ của anh ấy thật thần kỳ!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

神

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “神” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1